(Học liệu chương trình tiếng Anh TOPICA NATIVE - trình độ nâng cao)
► Học tiếng anh online với từng chủ đề bổ ích, đăng ký tại: http://topicanative.edu.vn
Tham khảo thêm nhiều bài học tiếng anh bổ ích khác từ https://sites.google.com/site/loptuhoctienganhonline/thu-vien-hoc-tieng-anh/chu-de-hoc-tap/an-uong-khoa-hoc-o-nha-hang
✔ Bổ sung từ mới:
1. Emphysema (adj) /ˌemfɪˈsiːmə/: Bệnh khí thủng
2. Tobacco (n) /təˈbækoʊ/: Thuốc lá
3. Disorder (n) /dɪsˈɔːrdər/: Sự rối loạn
4. Chain-smoke (v) /tʃeɪn-ˈsmoʊkɪŋ/: Hút liên tục
5. Cessation (n) /seˈseɪʃn/: Sự chấm dứt
6. Addictive (adj) /əˈdɪktɪv/: Gây nghiện
Ví dụ: The cessation of smoking will have many health benefits.
(Sự chấm dứt hút thuộc sẽ có nhiều lợi ích về sức khỏe)
1. Emphysema (adj) /ˌemfɪˈsiːmə/: Bệnh khí thủng
2. Tobacco (n) /təˈbækoʊ/: Thuốc lá
3. Disorder (n) /dɪsˈɔːrdər/: Sự rối loạn
4. Chain-smoke (v) /tʃeɪn-ˈsmoʊkɪŋ/: Hút liên tục
5. Cessation (n) /seˈseɪʃn/: Sự chấm dứt
6. Addictive (adj) /əˈdɪktɪv/: Gây nghiện
Ví dụ: The cessation of smoking will have many health benefits.
(Sự chấm dứt hút thuộc sẽ có nhiều lợi ích về sức khỏe)
✔ Thành ngữ, cụm từ mới:
1. Smoke like a chimney = Hút nhiều thuốc lá
Ví dụ: My brother has smoked like a chimney all his life and the doctors told he had to give up for the sake of his health.
(Anh trai tôi hút rất nhiều thuốc lá và các bác sĩ đã bảo anh ấy hãy dừng lại vì sức khỏe của anh ấy.)
2. There’s no smoke without fire. = Không có lửa thì làm sao có khói
Ví dụ: You can’t win! Even if you are proven innocent, they will always look at you with suspicion as people always believe there is no smoke without fire.
(Bạn không thể chiến thắng! Ngay cả khi bạn chứng minh vô tội, họ sẽ nhìn bạn với sự nghi ngờ như người ta luôn tin rằng không có lửa thì làm sao có khói.)
1. Smoke like a chimney = Hút nhiều thuốc lá
Ví dụ: My brother has smoked like a chimney all his life and the doctors told he had to give up for the sake of his health.
(Anh trai tôi hút rất nhiều thuốc lá và các bác sĩ đã bảo anh ấy hãy dừng lại vì sức khỏe của anh ấy.)
2. There’s no smoke without fire. = Không có lửa thì làm sao có khói
Ví dụ: You can’t win! Even if you are proven innocent, they will always look at you with suspicion as people always believe there is no smoke without fire.
(Bạn không thể chiến thắng! Ngay cả khi bạn chứng minh vô tội, họ sẽ nhìn bạn với sự nghi ngờ như người ta luôn tin rằng không có lửa thì làm sao có khói.)
✔ Cấu trúc:
S + have difficulty + V-ing.
Ví dụ: Teenagers easily get addicted to smoking and they often have difficulty giving it up.
(Trẻ vị thành viên dễ dàng nghiện hút thuốc lá và họ thường gặp khó khăn trong việc từ bỏ nó.)
S + have difficulty + V-ing.
Ví dụ: Teenagers easily get addicted to smoking and they often have difficulty giving it up.
(Trẻ vị thành viên dễ dàng nghiện hút thuốc lá và họ thường gặp khó khăn trong việc từ bỏ nó.)

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét