Bạn quyết định tự học tiếng Anh cơ bản nhưng mãi không tiến bộ? Vậy bạn đã không đúng ở đâu, nên tránh điều gì?
1. Tránh ngập ngừng quá lâu khi học tiếng Anh giao tiếp
Học tiếng Anh là một kỹ năng và giống như các kỹ năng khác như lái xe hoặc chơi một nhạc cụ, bạn cần phải thực hành nó. Bạn có thể đang chờ đợi, thu thập đủ sự tự tin để giao tiếp bằng tiếng Anh, nhưng đừng chờ đợi, ngập ngừng quá lâu - bạn càng sớm thử giao tiếp bằng vốn tiếng Anh của chính bạn, bạn càng nhanh tiến bộ. Và chính điều này lại dẫn chúng ta đến điều không nên tiếp theo dưới đây...
2. Cố gắng đừng sợ mắc lỗi khi tự học tiếng Anh
Đừng sống trong sợ hãi khi muốn mở miệng để nói được tiếng Anh và cảm thấy xấu hổ khi mắc lỗi. Không có gì xấu sẽ xảy ra nếu bạn nói sai từ, và chính sợ hãi có thể là một rào cản lớn khiến bạn khó có thể vượt qua. Thay vì lo lắng về cách mọi người sẽ phản ứng với nỗ lực của bạn khi nói tiếng Anh, có sự tự tin để thử nó ra - và chỉ đơn giản là học hỏi từ bất kỳ sai lầm mà bạn thực hiện.
3. Tránh bị mắc kẹt trong ngữ pháp tiếng Anh
Mỗi ngôn ngữ có quy tắc ngữ pháp, và học được cách sử dụng nó chỉ là một phần của quá trình học một ngôn ngữ. Nhưng nó luôn có những khía cạnh dễ dàng về mặt ngữ pháp, do đó, đừng quá tập trung vào những phần khó của ngữ pháp tiếng Anh mà hãy cố gắng để tiếp tục tiến bộ bằng cách học những cái dễ dàng, đơn giản trước.
Bằng việc chú ý tránh những điều trên, bạn sẽ nhanh chóng tiến bộ trong việc tự học tiếng Anh cơ bản. Chúc các bạn thành công!
Học tiếng Anh online theo lộ trình riêng, luyện nói cùng giáo viên bản ngữ 16h/ngày, cam kết tự tin giao tiếp tiếng Anh sau 6 tháng.
Thứ Hai, 18 tháng 7, 2016
Thứ Hai, 30 tháng 5, 2016
XÓI MÒN ĐẤT
Chủ đề Topica Native đưa ra trong bài học lần này là chủ đề "Xói mòn đất"
Xói mòn(erosion) là hoạt động của các quá trình bề mặt (như nước hoặc gió) làm phong hóa và vận chuyển hợp phần rắn (trầm tích, đá, đất, …) trong môi trường tự nhiên hoặc từ nguồn và lắng đọng ở vị trí khác.
Xói mòn được phân biệt với phong hóa bởi quá trình hóa học hoặc vật lý phân hủy các khoáng vật trong đá, mặc dù hai quá trình này có thể xuất hiện đồng thời.
Dưới đây là những từ vựng quan trọng và mẫu câu gợi ý Topica đưa ra, hãy phát triển nội dung về chủ đề này hơn nữa bằng cách luyện nói với bạn bè hoặc tham gia lớp học tiếng Anh trực tuyến để được giáo viên bản ngữ sửa những lỗi sai ngữ pháp và phát âm nhé!
(Học liệu chương trình tiếng Anh TOPICA NATIVE - trình độ nâng cao)
✔ Bổ sung từ mới:
1. Topsoil (n) /ˈtɑːpsɔɪl/: tầng đất mặt
2. Landslide (n) /ˈlændslaɪd/: sự lở đất, vụ lở đất
3. Fertility (n) /fərˈtɪləti/: tình trạng màu mỡ
4. Deposit (v) /dɪˈpɑːzɪt/: làm lắng đọng
5. Silt (n) /sɪlt/: bùn, phù sa
6. Erosion (n) /ɪˈroʊʒn/: sự xói mòn
Ví dụ: The house was buried beneath a landslide.
(Ngôi nhà bị vùi dưới một vụ lở đất.)
✔ Thành ngữ, cụm từ mới:
1. Not soil one’s hands: Không nhúng tay vào việc của ai
Ví dụ: These were top lawyers, the kind who wouldn't normally soil their hands with police work or criminal law.
(Đây là luật sư hàng đầu, những người mà thường không nhúng tay vào việc của cảnh sát hay luật hình sự.)
2. Work the land: làm nông
Ví dụ: He's the fourth generation of his family to have worked the land.
(Ông là thế hệ thứ tư của gia đình ông đã từng làm nông.)
✔ Cấu trúc:
Should + S1 + V-infinitive, S2 + will (not) + V-infinitive.
Should loggers reduce the felling of trees, the amount of landslides will
decrease.
(Những người tiều phu nên giảm bớt việc chặt cây, thì số lượng các vụ sạt lở sẽ giảm bớt.)
Xói mòn(erosion) là hoạt động của các quá trình bề mặt (như nước hoặc gió) làm phong hóa và vận chuyển hợp phần rắn (trầm tích, đá, đất, …) trong môi trường tự nhiên hoặc từ nguồn và lắng đọng ở vị trí khác.
Xói mòn được phân biệt với phong hóa bởi quá trình hóa học hoặc vật lý phân hủy các khoáng vật trong đá, mặc dù hai quá trình này có thể xuất hiện đồng thời.
Dưới đây là những từ vựng quan trọng và mẫu câu gợi ý Topica đưa ra, hãy phát triển nội dung về chủ đề này hơn nữa bằng cách luyện nói với bạn bè hoặc tham gia lớp học tiếng Anh trực tuyến để được giáo viên bản ngữ sửa những lỗi sai ngữ pháp và phát âm nhé!
(Học liệu chương trình tiếng Anh TOPICA NATIVE - trình độ nâng cao)
► Học tiếng anh online với từng chủ đề bổ ích, đăng ký tại: http://topicanative.edu.vn
1. Topsoil (n) /ˈtɑːpsɔɪl/: tầng đất mặt
2. Landslide (n) /ˈlændslaɪd/: sự lở đất, vụ lở đất
3. Fertility (n) /fərˈtɪləti/: tình trạng màu mỡ
4. Deposit (v) /dɪˈpɑːzɪt/: làm lắng đọng
5. Silt (n) /sɪlt/: bùn, phù sa
6. Erosion (n) /ɪˈroʊʒn/: sự xói mòn
Ví dụ: The house was buried beneath a landslide.
(Ngôi nhà bị vùi dưới một vụ lở đất.)
✔ Thành ngữ, cụm từ mới:
1. Not soil one’s hands: Không nhúng tay vào việc của ai
Ví dụ: These were top lawyers, the kind who wouldn't normally soil their hands with police work or criminal law.
(Đây là luật sư hàng đầu, những người mà thường không nhúng tay vào việc của cảnh sát hay luật hình sự.)
2. Work the land: làm nông
Ví dụ: He's the fourth generation of his family to have worked the land.
(Ông là thế hệ thứ tư của gia đình ông đã từng làm nông.)
✔ Cấu trúc:
Should + S1 + V-infinitive, S2 + will (not) + V-infinitive.
Should loggers reduce the felling of trees, the amount of landslides will
decrease.
(Những người tiều phu nên giảm bớt việc chặt cây, thì số lượng các vụ sạt lở sẽ giảm bớt.)
3 SAI LẦM CỦA NGƯỜI HỌC TIẾNG ANH
1,5 tỉ người trên thế giới đang nói Tiếng Anh; hơn 1 tỉ người đang luyện Tiếng Anh mỗi ngày. Tiếng Anh giỏi mang đến hàng trăm cơ hội thành công, nhưng rất nhiều người học vẫn phải “bất lực” chỉ vì 3 sai lầm cơ bản:
🔶 Đăng ký ngay tại: http://topicanative.edu.vn để được kiểm tra trình độ, phỏng vấn Tiếng Anh và tư vấn lộ trình học tập HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ!🎉🎉🎉
1, Ngại nói Tiếng Anh
“Mấy lần gặp Tây hỏi đường trên phố, cũng muốn nói lắm mà cứ sợ nói sai, nên lại lắc đầu bảo không biết cho an toàn” Tâm lý sợ sai khiến rất nhiều người học tiếng Anh ngại nói, ngại giao tiếp. Như một vòng luẩn quẩn, cứ như vậy, tiếng Anh kém lại hoàn kém.
“Mấy lần gặp Tây hỏi đường trên phố, cũng muốn nói lắm mà cứ sợ nói sai, nên lại lắc đầu bảo không biết cho an toàn” Tâm lý sợ sai khiến rất nhiều người học tiếng Anh ngại nói, ngại giao tiếp. Như một vòng luẩn quẩn, cứ như vậy, tiếng Anh kém lại hoàn kém.
2, Thói quen xấu trong phát âm
Muốn phát âm chuẩn, người học, đặc biệt là người Việt Nam học Tiếng Anh cần từ bỏ những thói quen cố hữu khi nói Tiếng Việt. Ví dụ, khi nói tiếng Anh, ending sounds là một yếu tố không thể thiếu, nhưng vì không quen, nhiều người Việt cắt bỏ 100% âm tiết cuối khiến người bản ngữ muốn nghe cũng không thể hiểu. Hay cả các quy tắc khác như trọng âm, nối âm,.. cũng là vấn đề lớn với nhiều người Việt.
Muốn phát âm chuẩn, người học, đặc biệt là người Việt Nam học Tiếng Anh cần từ bỏ những thói quen cố hữu khi nói Tiếng Việt. Ví dụ, khi nói tiếng Anh, ending sounds là một yếu tố không thể thiếu, nhưng vì không quen, nhiều người Việt cắt bỏ 100% âm tiết cuối khiến người bản ngữ muốn nghe cũng không thể hiểu. Hay cả các quy tắc khác như trọng âm, nối âm,.. cũng là vấn đề lớn với nhiều người Việt.
3, Không có mục đích học rõ ràng
Học tiếng Anh để thi chứng chỉ, để đi du học hay đi xin việc,...?! Điểm số đã trở thành mục đích chính của người học tiếng Anh, vì vậy mà khi những kỳ thi qua đi, người học cũng quên hết những kiến thức cơ bản nhất! Bạn cần có mục tiêu rõ ràng, cụ thể như luyện nói để thành thạo giao tiếp với sếp, để thuyết trình tự tin với khách hàng hay một mình du lịch khắp châu u,... Hãy đề cao kỹ năng giao tiếp khi học tiếng Anh, vì giao tiếp giúp bạn thể hiện bản thân mình tốt nhất!
Học tiếng Anh để thi chứng chỉ, để đi du học hay đi xin việc,...?! Điểm số đã trở thành mục đích chính của người học tiếng Anh, vì vậy mà khi những kỳ thi qua đi, người học cũng quên hết những kiến thức cơ bản nhất! Bạn cần có mục tiêu rõ ràng, cụ thể như luyện nói để thành thạo giao tiếp với sếp, để thuyết trình tự tin với khách hàng hay một mình du lịch khắp châu u,... Hãy đề cao kỹ năng giao tiếp khi học tiếng Anh, vì giao tiếp giúp bạn thể hiện bản thân mình tốt nhất!
Hiểu được những khó khăn của người học, TOPICA NATIVE tạo ra một môi trường học tập chuyên nghiệp với 100% giáo viên âu Mỹ Úc và luyện nói đúng chuẩn với 16 ca học linh hoạt từ 8h - 24h mỗi ngày, không cần đến lớp. Hơn nữa, mỗi học viên lại có 1 GVHD đồng hành 24/7 giúp bạn theo sát mục tiêu, duy trì động lực học tập và đạt hiệu quả mỗi ngày.
🔶 Đăng ký ngay tại: http://native.edu.vn để được kiểm tra trình độ, phỏng vấn Tiếng Anh và tư vấn lộ trình học tập HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ!
✊✊
✊✊
Thứ Ba, 24 tháng 5, 2016
Học tiếng Anh chủ đề: AN TOÀN THỰC PHẨM
(Học liệu chương trình tiếng Anh TOPICA NATIVE - trình độ nâng cao)
Vấn đề an toàn thực phẩm hiện nay đang rất được mọi người quan tâm. Chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu về chủ đề này nhé! Dựa trên những từ vựng được Topica gợi ý đưa ra, các bạn hãy xây dựng thành một bài nói mở rộng hơn để chém gió tiếng Anh nhé!!!
Thử luyện nói các câu tiếng Anh trong chủ đề ví dụ như " Thực phẩm hữu cơ ngày càng được ưa chuộng vì đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm hơn, do được sản xuẩn với quy trình sạch, không có chất độc hại"
► Học tiếng anh online với từng chủ đề bổ ích, thiết thực. Một số chủ đề có thể bạn quan tâm:
► Học tiếng anh online với từng chủ đề bổ ích, thiết thực. Một số chủ đề có thể bạn quan tâm:
Từ vựng liên quan
✔ Bổ sung từ mới:
1. Sanitation (n) /ˌsænɪˈteɪʃn/: (hệ thống) vệ sinh
2. Hygiene (n) /ˈhaɪdʒiːn/: Vệ sinh
3. Poisonous (adj) /ˈpɔɪzənəs/: Độc
4. Organic (adj) /ɔːrˈɡænɪk/: Hữu cơ
5. Processing (n) /ˈprɑːsesɪŋ/: Sự xử lý, quy trình
6. Hazard (n) /ˈhæzərd/: Mối nguy hiểm
Ví dụ: Some diseases result from poor sanitation
(Có một vài dịch bệnh là kết quả của vệ sinh kém.)
1. Sanitation (n) /ˌsænɪˈteɪʃn/: (hệ thống) vệ sinh
2. Hygiene (n) /ˈhaɪdʒiːn/: Vệ sinh
3. Poisonous (adj) /ˈpɔɪzənəs/: Độc
4. Organic (adj) /ɔːrˈɡænɪk/: Hữu cơ
5. Processing (n) /ˈprɑːsesɪŋ/: Sự xử lý, quy trình
6. Hazard (n) /ˈhæzərd/: Mối nguy hiểm
Ví dụ: Some diseases result from poor sanitation
(Có một vài dịch bệnh là kết quả của vệ sinh kém.)
✔ Thành ngữ, cụm từ mới:
1. Whip up sth: Nhanh chóng làm một bữa ăn hay cái gì đó
Ví dụ: She whipped up a delicious lunch for us in 15 minutes.
(Cô ấy đã nhanh chóng làm một bữa ăn trưa thật ngon cho chúng tôi trong vòng 15 phút.)
1. Whip up sth: Nhanh chóng làm một bữa ăn hay cái gì đó
Ví dụ: She whipped up a delicious lunch for us in 15 minutes.
(Cô ấy đã nhanh chóng làm một bữa ăn trưa thật ngon cho chúng tôi trong vòng 15 phút.)
2. Pig out (on something): Ăn quá nhiều
Ví dụ: They pigged out on pizza.
(Họ đã ăn quá nhiều pizza)
Ví dụ: They pigged out on pizza.
(Họ đã ăn quá nhiều pizza)
✔ Cấu trúc:
S1 + advise + (that) S2 + V-infinitive.
Ví dụ: Her mother advised that all the canned goods be properly stored.
(Mẹ cô ấy khuyên rằng tất cả hàng hóa đóng hộp đều được bảo quản đúng cách.)
S1 + advise + (that) S2 + V-infinitive.
Ví dụ: Her mother advised that all the canned goods be properly stored.
(Mẹ cô ấy khuyên rằng tất cả hàng hóa đóng hộp đều được bảo quản đúng cách.)
Học tiếng Anh theo chủ đề 12 ĐIỀU MÀ BẠN NÊN BIẾT KHI CÓ EM BÉ
Lấy chồng, sinh con là một trong những bước ngoặt lớn trong cuộc đời. Không ai bẩm sinh đã là môt người mẹ hoàn hảo. Họ phải học rất nhiều, qua từng ngày trưởng thành của con, họ cũng trưởng thành hơn trong vai trò người mẹ. Nếu dây là chủ đề bạn quan tâm thì cùng bàn luận và góp ý thêm để chủ đề thêm hoàn thiện nhé. Dưới đây là những gợi ý mà Topica Native đưa ra cho những người sắp trở thanh mẹ.
► Học tiếng anh online với từng chủ đề bổ ích, thiết thực, nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh khi tham gia các lớp luyện nói theo chủ đề.
Hãy học hỏi 13 điều dưới đây trước khi có em bé nhé ^^!
1. Breastfeeding is hard, but not impossible
=> Cho con bú rất khó, nhưng không phải là không thể
=> Cho con bú rất khó, nhưng không phải là không thể
2. Not all babies sleep long hours
=> Không phải tất cả em bé đều ngủ lâu
=> Không phải tất cả em bé đều ngủ lâu
3. Hence, having a baby means you will miss sleep terribly
=> Do đó, có em bé tức là bạn mất giấc ngủ rất nhiều
=> Do đó, có em bé tức là bạn mất giấc ngủ rất nhiều
4. The first 3 months are the hardest
=> 3 tháng đầu sẽ rất vất vả
=> 3 tháng đầu sẽ rất vất vả
5. Going anywhere will become a massive task
=> Đi ra ngoài là một nhiệm vụ vô cùng khó
=> Đi ra ngoài là một nhiệm vụ vô cùng khó
6. Get all the support you can get
=> Nhận tất cả sự giúp đỡ mà bạn có
=> Nhận tất cả sự giúp đỡ mà bạn có
7. Babies are stronger and more resilient than you know
=> Trẻ sẽ mạnh khỏe và kiên cường hơn bạn nghĩ
=> Trẻ sẽ mạnh khỏe và kiên cường hơn bạn nghĩ
8. Capture their childhood
=> Ghi lại những khoảng khắc thời thơ ấu của con
=> Ghi lại những khoảng khắc thời thơ ấu của con
9. Babies don’t need a lot of things
=> Trẻ không cần quá nhiều thứ
=> Trẻ không cần quá nhiều thứ
10. Plan your finances
=> Lập kế hoạch tài chính cho bản thân
=> Lập kế hoạch tài chính cho bản thân
11. You will gain new skills
=> Bạn sẽ học những kĩ năng mới.
=> Bạn sẽ học những kĩ năng mới.
12. Enjoy your baby – they grow up too fast
=> Tận hưởng quãng thời gian này đi - trẻ sẽ lớn rất nhanh đấy.
=> Tận hưởng quãng thời gian này đi - trẻ sẽ lớn rất nhanh đấy.
Thứ Năm, 12 tháng 5, 2016
Học tiếng Anh: THAY ĐỔI LỊCH TRÌNH DO THỜI TIẾT
Chuyến đi biển của An và Mi vào ngày mai sẽ phải thay đổi lịch trình do thời thiết. Chúng ta hãy cùng xem cuộc trò chuyện giữa hai bạn đấy nhé Biểu tượng cảm xúc smile
► Học tiếng anh online và học những câu giao tiếp tiếng Anh thiết thực, đăng ký tại: http://topicanative.edu.vn
► Học tiếng anh online và học những câu giao tiếp tiếng Anh thiết thực, đăng ký tại: http://topicanative.edu.vn
An: Hey. Are we still going to the beach tomorrow?
(Này. Chúng ta vẫn sẽ đi biển vào ngày mai chứ?)
(Này. Chúng ta vẫn sẽ đi biển vào ngày mai chứ?)
Mi: I’m afraid not. The weather forecast for the next 3 days is rainy and cloudy because of a storm.
(Tớ e là không. Dự báo thời tiết cho 3 ngày tới trời sẽ nhiều mây và có mưa vì bão.)
(Tớ e là không. Dự báo thời tiết cho 3 ngày tới trời sẽ nhiều mây và có mưa vì bão.)
An: That's too bad. I was really looking forward to this trip.
(Thật đáng tiếc. Tớ đang thực sự mong chờ chuyến đi này.)
(Thật đáng tiếc. Tớ đang thực sự mong chờ chuyến đi này.)
Mi: Me too. I think we should change the schedule.
(Tớ cũng thế. Tớ nghĩ chúng ta nên thay đổi lịch trình.)
(Tớ cũng thế. Tớ nghĩ chúng ta nên thay đổi lịch trình.)
An: So. You want to cancel it?
(Vậy cậu muốn hủy nó à?)
(Vậy cậu muốn hủy nó à?)
Mi: No.Just delay it for a few days.
(Không. Chỉ là hoãn lại vài ngày thôi.)
(Không. Chỉ là hoãn lại vài ngày thôi.)
An: Ok, well let's keep an eye on the weather forecast and then decide later.
(Ok, vậy hãy để mắt tới dự báo thời tiết rồi chúng ta quyết định sau.)
(Ok, vậy hãy để mắt tới dự báo thời tiết rồi chúng ta quyết định sau.)
Mi: Yes,that sounds like a good idea. I will call you later.
(Ừ, ý kiến hay đấy. Tớ sẽ gọi lại cho cậu sau.)
(Ừ, ý kiến hay đấy. Tớ sẽ gọi lại cho cậu sau.)
Cấu trúc cần nhớ:
The weather forecast for the next 3 days is rainy and cloudy
we should change the schedule
You want to cancel it?
Just delay it for a few days
Let's keep an eye on the weather forecast
The weather forecast for the next 3 days is rainy and cloudy
we should change the schedule
You want to cancel it?
Just delay it for a few days
Let's keep an eye on the weather forecast
Học tiếng Anh: 10 LỖI TRONG THU XIN VIỆC BẠN CÓ THỂ SỬA NGAY
Viết thư xin việc là bước vô cùng quan trọng quyết định bạn có được gọi tới vòng phỏng vấn không. Nếu còn chưa tự tin vào khả năng viết CV của bản thân, Topica Native có thể giúp bạn chỉ ra một số lỗi cơ bản để các bạn hoàn thiện CV của mình hơn. Vừa học tiếng Anh vừa nâng cao kỹ năng công việc, 1 công đôi việc thật tiện lợi phải không nào?
Bạn thường mắc những lỗi cơ bản này trong thư xin việc không? Hãy cùng tìm hiểu nhé!
► Học tiếng anh online với những mẹo vặt thú vị, đăng ký tại: http://topicanative.edu.vn
► Học tiếng anh online với những mẹo vặt thú vị, đăng ký tại: http://topicanative.edu.vn
1. Misspell the name of the company
→ Viết sai tên công ty
2. “To Whom It May Concern.”
→ Không ghi rõ tên người tuyển dụng
→ Không ghi rõ tên người tuyển dụng
3. Too Long/Too Short
→ Quá dài hoặc quá ngắn
→ Quá dài hoặc quá ngắn
4. Spelling Errors
→ Viết sai chính tả
→ Viết sai chính tả
5. Arrogance
→ Kiêu ngạo
→ Kiêu ngạo
6. Banality
→ Sáo rỗng
→ Sáo rỗng
7. Poor Taste in Typefaces
→ Sai phông chữ
→ Sai phông chữ
8. Not Following Instructions
→ Không theo sự chỉ dẫn
→ Không theo sự chỉ dẫn
9. Sending From an Unprofessional Email Address
→ Gửi thư bằng địa chỉ thư không chuyên nghiệp
→ Gửi thư bằng địa chỉ thư không chuyên nghiệp
10. Forgetting to Attach Your Resume
→ Quên đính kèm CV
Hãy vận dụng những mẹo nhỏ này vào công việc và cuộc sống của bạn nhé ^^
→ Quên đính kèm CV
Hãy vận dụng những mẹo nhỏ này vào công việc và cuộc sống của bạn nhé ^^
Học tiếng Anh: TẦM QUAN TRỌNG CỦA THÁI ĐỘ TỐT TẠI NƠI LÀM VIỆC
Tại nơi làm việ, mọi người không chỉ phải phát huy trình độ chuyên môn, mà còn phải chú ý đến thái độ trong công việc. Thế nào là một thái độ tốt nơi làm việc. Dưới đây là một số từ vựng điển hình và tiêu biểu cho chủ đề này, các bạn nếu có thêm nhiều ý kiến khác có thể để lại comment hoặc tham gia lớp luyện nói với thầy giáo Tây để trao đổi thêm nhé, vừa tích lũy kinh nghiệm sống, vừa nâng cao trình độ tiếng Anh.
(Học liệu chương trình tiếng Anh TOPICA NATIVE - trình độ nâng cao)
(Học liệu chương trình tiếng Anh TOPICA NATIVE - trình độ nâng cao)
► Học tiếng anh online với từng chủ đề bổ ích, đăng ký tại: http://topicanative.edu.vn
✔ Bổ sung từ mới:
1. Reserved (adj) /rɪˈzɜːrvd/: dè dặt, kín đáo
2. Colleague (n) /ˈkɑːliːɡ/: đồng nghiệp
3. Enthusiastic (adj) /ɪnˌθuːziˈæstɪk/: hăng hái
4. Recognize (v) /ˈrekəɡnaɪz/: nhận diện, công nhận
5. Distribute (v) /ˈdɪstrɪbjuːt/: đóng góp, cống hiến
6. Sluggish (adj) /ˈslʌɡɪʃ/: chậm chạp, lờ đờ
VD: We were friends and colleagues for more than 20 years.
Chúng tôi là bạn bè và là đồng nghiệp hơn 20 năm nay.
1. Reserved (adj) /rɪˈzɜːrvd/: dè dặt, kín đáo
2. Colleague (n) /ˈkɑːliːɡ/: đồng nghiệp
3. Enthusiastic (adj) /ɪnˌθuːziˈæstɪk/: hăng hái
4. Recognize (v) /ˈrekəɡnaɪz/: nhận diện, công nhận
5. Distribute (v) /ˈdɪstrɪbjuːt/: đóng góp, cống hiến
6. Sluggish (adj) /ˈslʌɡɪʃ/: chậm chạp, lờ đờ
VD: We were friends and colleagues for more than 20 years.
Chúng tôi là bạn bè và là đồng nghiệp hơn 20 năm nay.
✔ Thành ngữ, cụm từ mới:
1. Play along with something/somebody: giả vờ đồng ý
VD: I decided to play along with her idea.
Tôi quyết định giả vờ đồng ý với ý kiến của cô ấy.
2. Act up: hành động xấu, không đúng đắn.
VD: Sophie got bored and started acting up.
Sophie thấy chán và bắt đầu hành động không đúng đắn.
1. Play along with something/somebody: giả vờ đồng ý
VD: I decided to play along with her idea.
Tôi quyết định giả vờ đồng ý với ý kiến của cô ấy.
2. Act up: hành động xấu, không đúng đắn.
VD: Sophie got bored and started acting up.
Sophie thấy chán và bắt đầu hành động không đúng đắn.
✔ Cấu trúc:
Collaborate (with somebody) + in something/in doing something.
VD: She agreed to collaborate with him in writing her biography.
Cô ấy đồng ý hợp tác với anh ta để viết lý lịch của mình.
Collaborate (with somebody) + in something/in doing something.
VD: She agreed to collaborate with him in writing her biography.
Cô ấy đồng ý hợp tác với anh ta để viết lý lịch của mình.
Thứ Ba, 3 tháng 5, 2016
Học tiếng Anh: GIAO VIỆC CHO NHÂN VIÊN
(Học liệu chương trình tiếng Anh TOPICA NATIVE - trình độ nâng cao)
Trong môi trường làm việc Quốc tế, giao tiếp giữa sếp và nhân viên thường xuyên phải sử dụng tiếng Anh. Bởi vậy Topica Native đưa ra bài học tiếng Anh giao tiếp trong công việc với những từ vựng và mẫu câu tiếng Anh cơ bản, được sử dụng phổ biến. Ghi nhớ từ vựng kết hợp luyện nói để có thể áp dụng trong công việc nhé!
► Học tiếng anh online với từng chủ đề bổ ích, đăng ký tại: http://topicanative.edu.vn
✔ Bổ sung từ mới:
1. Workload (n) /ˈwɜːrkloʊd/: khối lượng công việc
2. Burnout (n) /ˈbɜːrnaʊt/: sự mệt mỏi
3. Balance (n) /ˈbæləns/: sự cân bằng
4. Prioritize (v) /praɪˈɔːrətaɪz/: ưu tiên
5. Allocate (v) /ˈæləkeɪt/: chỉ định
6. Encourage (v) /ɪnˈkɜːrɪdʒ/: động viên
VD: We have taken on extra staff to cope with the increased workload.
Chúng tôi vừa nhận thêm nhân viên để giải quyết khối lượng công việc càng lớn dần.
1. Workload (n) /ˈwɜːrkloʊd/: khối lượng công việc
2. Burnout (n) /ˈbɜːrnaʊt/: sự mệt mỏi
3. Balance (n) /ˈbæləns/: sự cân bằng
4. Prioritize (v) /praɪˈɔːrətaɪz/: ưu tiên
5. Allocate (v) /ˈæləkeɪt/: chỉ định
6. Encourage (v) /ɪnˈkɜːrɪdʒ/: động viên
VD: We have taken on extra staff to cope with the increased workload.
Chúng tôi vừa nhận thêm nhân viên để giải quyết khối lượng công việc càng lớn dần.
✔ Thành ngữ, cụm từ mới:
1. The rat race: cuộc sống bon chen, cuộc sống bận rộn.
VD: It’s very easy to get caught up in the rat race.
Rất dễ để bắt kịp với cuộc sống bận rộn.
2. Take [time] off: nghỉ
VD: I've decided to take a few days off next week.
Tôi đã quyết định sẽ nghỉ vài ngày vào tuần sau.
1. The rat race: cuộc sống bon chen, cuộc sống bận rộn.
VD: It’s very easy to get caught up in the rat race.
Rất dễ để bắt kịp với cuộc sống bận rộn.
2. Take [time] off: nghỉ
VD: I've decided to take a few days off next week.
Tôi đã quyết định sẽ nghỉ vài ngày vào tuần sau.
✔ Cấu trúc:
Sb + delegate + sth + to Sb.
VD: I delegated the printing to my secretary.
Tôi giao việc in ấn cho cô thư ký.
Sb + delegate + sth + to Sb.
VD: I delegated the printing to my secretary.
Tôi giao việc in ấn cho cô thư ký.

Tham khảo thêm nhiều chủ đề học khác trong blog http://hoctienganhtopica.blogspot.com/2016/04/nhung-dau-hieu-cua-mua-he-mua-he-toi.html
Học tiếng Anh: NÓI VỀ TRANG SỨC
Rosara và Michelle tán gẫu về sở thích của họ. Hãy xem câu chuyện của họ và học các cấu trúc khi nói nhé! Họ thích trang sức và dưới đây là cuộc đối thoại của họ liên quan đến chủ đề này. Thông qua cuộc hội thoại của Rosara và Michelle, Topica Native mong bạn học được thêm nhiều từ vựng và mẫu câu thiết thực trong tiếng Anh. Học tiếng Anh đi kèm với luyện nói với giáo viên bản ngữ tại Topica để cải thiện khả năng tiếng Anh trong thời gian ngắn nhất.
► Học tiếng anh online và học những câu giao tiếp tiếng Anh thiết thực, đăng ký tại: http://topicanative.edu.vn
Rosara: Do you think it’s important for people to wear nice clothing? - Cậu có nghĩ mặc quần áo đẹp có quan trọng không?
Michelle: Yes, but I don’t think it’s necessary to spend a lot of money on them - Có, nhưng tớ nghĩ là không cần thiết phải dành nhiều tiền vào quần áo.
Rosara: That makes sense. How about jewelry? Do you wear a lot of jewelry? - Có lý. Thế trang sức thì sao? - Cậu có đeo nhiều trang sức không?
Michelle: Yeah, I like jewelry. I'm fond of collecting jewelry - Có, tớ thích trang sức mà. Tớ rất thích thu thập chúng.
Rosara: What kind of jewelry do you like? - Thế cậu thích kiểu như thế nào?
Michelle: I like small, cute jewelry. What about you? - Tớ thích trang sức loại nhỏ, xinh. Còn cậu?
Rosara: Sometimes I do too. I also like flashy gold jewelry. I have a really expensive gold necklace - Thỉnh thoảng tớ cũng thích thế. Tớ còn thích cả trang sức vàng lấp lánh nữa. Tớ có một cái vòng cổ vàng đắt cực.
Michelle: That’s cool. I think gold is beautiful - Tuyệt đấy. Tớ thấy vàng rất đẹp nhé.
Rosara: Do you know any jewelry store? - Cậu có biết cửa hàng trang sức nào không?
Michelle: Yes. Let me take you there when you have free time - Có. Để tớ dẫn cậu đi khi nào cậu rảnh.
Rosara: Okay! Thanks - Được, cảm ơn nhé!
Cấu trúc cần nhớ:
Do you wear a lot of jewelry?
What kind of jewelry do you like?
I also like flashy gold jewelry
I'm fond of collecting jewelry
Do you wear a lot of jewelry?
What kind of jewelry do you like?
I also like flashy gold jewelry
I'm fond of collecting jewelry

Tham khảo thêm nhiều chủ đề học tiếng Anh thú vị khác http://hoctienganhtopica.blogspot.com/2016/04/hoc-tieng-anh-phan-biet-trip-travel.html
Học tiếng Anh: CHỌN ĐÚNG TRƯỜNG CHO CON
(Học liệu chương trình tiếng Anh TOPICA NATIVE - trình độ nâng cao)
Học tiếng Anh với chủ đề "Chọn trường cho con" là chủ đề tiếng Anh khá lạ nhưng sẽ được sử dụng ít nhất 1 lần trong cuộc sống. Nội dung giáo trình chỉ có ở Topica Native. Tham gia lớp học để có cơ hội luyện nói với giáo viên bản ngữ.
► Học tiếng anh online với từng chủ đề bổ ích, đăng ký tại: http://topicanative.edu.vn
✔ Bổ sung từ mới:
1. Lecturer (n) /ˈlektʃərər/: người diễn thuyết
2. Enroll (v) /ɪnˈroʊl/: kết nạp, đăng ký
3. Backup (n) /ˈbækʌp/: sự hỗ trợ
4. Practical (adj) /ˈpræktɪkl/: thực tế, thiết thực
5. Compulsory (adj) /kəmˈpʌlsəri/: ép buộc
6. Pride (n) /praɪd/: niềm kiêu hãnh
VD: You need to enroll before the end of August.
Bạn cần phải đăng ký trước cuối tháng 8.
1. Lecturer (n) /ˈlektʃərər/: người diễn thuyết
2. Enroll (v) /ɪnˈroʊl/: kết nạp, đăng ký
3. Backup (n) /ˈbækʌp/: sự hỗ trợ
4. Practical (adj) /ˈpræktɪkl/: thực tế, thiết thực
5. Compulsory (adj) /kəmˈpʌlsəri/: ép buộc
6. Pride (n) /praɪd/: niềm kiêu hãnh
VD: You need to enroll before the end of August.
Bạn cần phải đăng ký trước cuối tháng 8.
✔ Thành ngữ, cụm từ mới:
1. At random: ngẫu nhiên, hú họa
VD: The contestants were chosen at random for the competition.
Các thí sinh được lựa chọn ngẫu nhiên cho cuộc thi.
2. The best of luck (with something): chúc ai may mắn
VD: I wish you the best of luck with your exams.
Chúc cậu may mắn với kì thi.
1. At random: ngẫu nhiên, hú họa
VD: The contestants were chosen at random for the competition.
Các thí sinh được lựa chọn ngẫu nhiên cho cuộc thi.
2. The best of luck (with something): chúc ai may mắn
VD: I wish you the best of luck with your exams.
Chúc cậu may mắn với kì thi.
✔ Cấu trúc:
S + take something + into consideration.
VD: We will take your experience into consideration when we decide who will get the job.
Chúng tôi sẽ xem xét kinh nghiệm của bạn khi chúng tôi quyết định xem ai sẽ được nhận việc.
S + take something + into consideration.
VD: We will take your experience into consideration when we decide who will get the job.
Chúng tôi sẽ xem xét kinh nghiệm của bạn khi chúng tôi quyết định xem ai sẽ được nhận việc.
Thứ Sáu, 29 tháng 4, 2016
Học tiếng Anh: PHÂN BIỆT TRIP, TRAVEL, JOURNEY
Các từ trip, travel và journey đều có nghĩa là cuộc hành trình, chuyến đi. Nhưng có rất nhiều bạn băn khoăn phân biệt 3 từ này như thế nào. Học liệu từ chương trình học tiếng Anh trực tuyến của Topica Native
► Học tiếng anh online và nâng cao điểm ngữ pháp, đăng ký tại: http://topicanative.edu.vn
1. Trip (n) /trip/: chuyến đ, thường là chuyến đi với quãng đường & thời gian ngắn, chỉ sự nhất thời.
Ví dụ:
- We took a five-day trip by bus.
(Chúng tôi làm một chuyến đi 5 ngày bằng xe bus.)
- I went on business trip to Hongkong last month.
(Tôi đi công tác tới Hồng Kong tháng trước.)
Ví dụ:
- We took a five-day trip by bus.
(Chúng tôi làm một chuyến đi 5 ngày bằng xe bus.)
- I went on business trip to Hongkong last month.
(Tôi đi công tác tới Hồng Kong tháng trước.)
**Chú ý sử dụng "take" & "go on" cho danh từ "trip"
- A round-trip ticket = vé khứ hồi
- A one-way ticket = vé 1 chiều.
- A round-trip ticket = vé khứ hồi
- A one-way ticket = vé 1 chiều.
2. Travel (v) /'træveil/: Đi tới một nơi nào đó, du lịch, du hành...
Ví dụ: He travels frequently for work.
(Anh ta thường xuyên đi công tác.)
Ví dụ: He travels frequently for work.
(Anh ta thường xuyên đi công tác.)
** Travel (n) có thể sử dụng để mô tả hành động đi du lịch nói chung.
Ví dụ: Travel in that region of this country is dangerous.
(Du lịch tại khu vực đó của nước này rất nguy hiểm.)
Ví dụ: Travel in that region of this country is dangerous.
(Du lịch tại khu vực đó của nước này rất nguy hiểm.)
3. Journey (n) /'dʤə:ni/: Đi từ nơi này tới nơi khác, thường là một chuyến đi xa, đi lâu ngày, cuộc hành trình...
Ví dụ: The journey takes 2 hours by plane or 10 hours by bus.
(Chuyến đi mất hết 2 giờ máy bay và 10 giờ xe buýt.)
Ví dụ: The journey takes 2 hours by plane or 10 hours by bus.
(Chuyến đi mất hết 2 giờ máy bay và 10 giờ xe buýt.)
** Cũng có thể dùng "journey" như là một ẩn dụ cho "quá trình" trong đời sống.
Ví dụ: He has overcome a lot of problems on his spiritual journey.
(Anh ấy đã vượt qua rất nhiều vấn đề trong chặng đường tinh thần của mình.)
Ví dụ: He has overcome a lot of problems on his spiritual journey.
(Anh ấy đã vượt qua rất nhiều vấn đề trong chặng đường tinh thần của mình.)
NHỮNG DẤU HIỆU CỦA MÙA HÈ
Mùa hè đã tới, các bạn đã thấy những hình ảnh quen thuộc này chưa? ^^
► Học tiếng anh online và từ vựng mỗi ngày đăng ký tại: http://topicanative.edu.vn
Mùa hè đã tới, các bạn đã thấy những hình ảnh quen thuộc này chưa? ^^
► Học tiếng anh online và từ vựng mỗi ngày đăng ký tại: http://topicanative.edu.vn
Bài học nằm trong giáo trình học tiếng Anh online của Topica Native. Đăng kí để tham gia luyện nói với giáo viên bản ngữ.
1. Flamboyant flower (n) /flæmˈbɔɪənt ˈflaʊər/: Hoa Phượng
2. Cicada (n) /səˈkeɪdə/: Con ve sầu
3. Terminalia catappa (n) Cây bàng
4. Giant Crape-myrtle (n) /ˈdʒaɪənt kreip ˈmərt̮l/: Cây bằng lăng
5. Sunflower (n) /ˈsʌnˌflaʊər/: Hoa hướng dương
6. Ice cream (n) /aɪs krim/: Kem
7. Air conditioner (n) /ɛr kənˈdɪʃənər/: Máy điều hòa
8. Daisy (n) /ˈdeɪzi/ Hoa cúc
9. Lily (n) /ˈlɪli/: Hoa loa kèn
10. Jasmine (n) /ˈdʒæzmən/: Hoa nhài
11. Cuckoo (n) /ˈkuku/: Chim tu hú (họ cu cu)
2. Cicada (n) /səˈkeɪdə/: Con ve sầu
3. Terminalia catappa (n) Cây bàng
4. Giant Crape-myrtle (n) /ˈdʒaɪənt kreip ˈmərt̮l/: Cây bằng lăng
5. Sunflower (n) /ˈsʌnˌflaʊər/: Hoa hướng dương
6. Ice cream (n) /aɪs krim/: Kem
7. Air conditioner (n) /ɛr kənˈdɪʃənər/: Máy điều hòa
8. Daisy (n) /ˈdeɪzi/ Hoa cúc
9. Lily (n) /ˈlɪli/: Hoa loa kèn
10. Jasmine (n) /ˈdʒæzmən/: Hoa nhài
11. Cuckoo (n) /ˈkuku/: Chim tu hú (họ cu cu)
Học tiếng Anh: TẠI SAO TRẺ VỊ THÀNH NIÊN DỄ DÀNG NGHIỆN HÚT THUỐC LÁ?
(Học liệu chương trình tiếng Anh TOPICA NATIVE - trình độ nâng cao)
► Học tiếng anh online với từng chủ đề bổ ích, đăng ký tại: http://topicanative.edu.vn
Tham khảo thêm nhiều bài học tiếng anh bổ ích khác từ https://sites.google.com/site/loptuhoctienganhonline/thu-vien-hoc-tieng-anh/chu-de-hoc-tap/an-uong-khoa-hoc-o-nha-hang
✔ Bổ sung từ mới:
1. Emphysema (adj) /ˌemfɪˈsiːmə/: Bệnh khí thủng
2. Tobacco (n) /təˈbækoʊ/: Thuốc lá
3. Disorder (n) /dɪsˈɔːrdər/: Sự rối loạn
4. Chain-smoke (v) /tʃeɪn-ˈsmoʊkɪŋ/: Hút liên tục
5. Cessation (n) /seˈseɪʃn/: Sự chấm dứt
6. Addictive (adj) /əˈdɪktɪv/: Gây nghiện
Ví dụ: The cessation of smoking will have many health benefits.
(Sự chấm dứt hút thuộc sẽ có nhiều lợi ích về sức khỏe)
1. Emphysema (adj) /ˌemfɪˈsiːmə/: Bệnh khí thủng
2. Tobacco (n) /təˈbækoʊ/: Thuốc lá
3. Disorder (n) /dɪsˈɔːrdər/: Sự rối loạn
4. Chain-smoke (v) /tʃeɪn-ˈsmoʊkɪŋ/: Hút liên tục
5. Cessation (n) /seˈseɪʃn/: Sự chấm dứt
6. Addictive (adj) /əˈdɪktɪv/: Gây nghiện
Ví dụ: The cessation of smoking will have many health benefits.
(Sự chấm dứt hút thuộc sẽ có nhiều lợi ích về sức khỏe)
✔ Thành ngữ, cụm từ mới:
1. Smoke like a chimney = Hút nhiều thuốc lá
Ví dụ: My brother has smoked like a chimney all his life and the doctors told he had to give up for the sake of his health.
(Anh trai tôi hút rất nhiều thuốc lá và các bác sĩ đã bảo anh ấy hãy dừng lại vì sức khỏe của anh ấy.)
2. There’s no smoke without fire. = Không có lửa thì làm sao có khói
Ví dụ: You can’t win! Even if you are proven innocent, they will always look at you with suspicion as people always believe there is no smoke without fire.
(Bạn không thể chiến thắng! Ngay cả khi bạn chứng minh vô tội, họ sẽ nhìn bạn với sự nghi ngờ như người ta luôn tin rằng không có lửa thì làm sao có khói.)
1. Smoke like a chimney = Hút nhiều thuốc lá
Ví dụ: My brother has smoked like a chimney all his life and the doctors told he had to give up for the sake of his health.
(Anh trai tôi hút rất nhiều thuốc lá và các bác sĩ đã bảo anh ấy hãy dừng lại vì sức khỏe của anh ấy.)
2. There’s no smoke without fire. = Không có lửa thì làm sao có khói
Ví dụ: You can’t win! Even if you are proven innocent, they will always look at you with suspicion as people always believe there is no smoke without fire.
(Bạn không thể chiến thắng! Ngay cả khi bạn chứng minh vô tội, họ sẽ nhìn bạn với sự nghi ngờ như người ta luôn tin rằng không có lửa thì làm sao có khói.)
✔ Cấu trúc:
S + have difficulty + V-ing.
Ví dụ: Teenagers easily get addicted to smoking and they often have difficulty giving it up.
(Trẻ vị thành viên dễ dàng nghiện hút thuốc lá và họ thường gặp khó khăn trong việc từ bỏ nó.)
S + have difficulty + V-ing.
Ví dụ: Teenagers easily get addicted to smoking and they often have difficulty giving it up.
(Trẻ vị thành viên dễ dàng nghiện hút thuốc lá và họ thường gặp khó khăn trong việc từ bỏ nó.)
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)










