(Học liệu chương trình tiếng Anh TOPICA NATIVE - trình độ nâng cao)
Trong môi trường làm việc Quốc tế, giao tiếp giữa sếp và nhân viên thường xuyên phải sử dụng tiếng Anh. Bởi vậy Topica Native đưa ra bài học tiếng Anh giao tiếp trong công việc với những từ vựng và mẫu câu tiếng Anh cơ bản, được sử dụng phổ biến. Ghi nhớ từ vựng kết hợp luyện nói để có thể áp dụng trong công việc nhé!
► Học tiếng anh online với từng chủ đề bổ ích, đăng ký tại: http://topicanative.edu.vn
✔ Bổ sung từ mới:
1. Workload (n) /ˈwɜːrkloʊd/: khối lượng công việc
2. Burnout (n) /ˈbɜːrnaʊt/: sự mệt mỏi
3. Balance (n) /ˈbæləns/: sự cân bằng
4. Prioritize (v) /praɪˈɔːrətaɪz/: ưu tiên
5. Allocate (v) /ˈæləkeɪt/: chỉ định
6. Encourage (v) /ɪnˈkɜːrɪdʒ/: động viên
VD: We have taken on extra staff to cope with the increased workload.
Chúng tôi vừa nhận thêm nhân viên để giải quyết khối lượng công việc càng lớn dần.
1. Workload (n) /ˈwɜːrkloʊd/: khối lượng công việc
2. Burnout (n) /ˈbɜːrnaʊt/: sự mệt mỏi
3. Balance (n) /ˈbæləns/: sự cân bằng
4. Prioritize (v) /praɪˈɔːrətaɪz/: ưu tiên
5. Allocate (v) /ˈæləkeɪt/: chỉ định
6. Encourage (v) /ɪnˈkɜːrɪdʒ/: động viên
VD: We have taken on extra staff to cope with the increased workload.
Chúng tôi vừa nhận thêm nhân viên để giải quyết khối lượng công việc càng lớn dần.
✔ Thành ngữ, cụm từ mới:
1. The rat race: cuộc sống bon chen, cuộc sống bận rộn.
VD: It’s very easy to get caught up in the rat race.
Rất dễ để bắt kịp với cuộc sống bận rộn.
2. Take [time] off: nghỉ
VD: I've decided to take a few days off next week.
Tôi đã quyết định sẽ nghỉ vài ngày vào tuần sau.
1. The rat race: cuộc sống bon chen, cuộc sống bận rộn.
VD: It’s very easy to get caught up in the rat race.
Rất dễ để bắt kịp với cuộc sống bận rộn.
2. Take [time] off: nghỉ
VD: I've decided to take a few days off next week.
Tôi đã quyết định sẽ nghỉ vài ngày vào tuần sau.
✔ Cấu trúc:
Sb + delegate + sth + to Sb.
VD: I delegated the printing to my secretary.
Tôi giao việc in ấn cho cô thư ký.
Sb + delegate + sth + to Sb.
VD: I delegated the printing to my secretary.
Tôi giao việc in ấn cho cô thư ký.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét