Thứ Hai, 30 tháng 5, 2016

XÓI MÒN ĐẤT

Chủ đề Topica Native đưa ra trong bài học lần này là chủ đề "Xói mòn đất"
Xói mòn(erosion) là hoạt động của các quá trình bề mặt (như nước hoặc gió) làm phong hóa và vận chuyển hợp phần rắn (trầm tích, đá, đất, …) trong môi trường tự nhiên hoặc từ nguồn và lắng đọng ở vị trí khác.
Xói mòn được phân biệt với phong hóa bởi quá trình hóa học hoặc vật lý phân hủy các khoáng vật trong đá, mặc dù hai quá trình này có thể xuất hiện đồng thời.
Dưới đây là những từ vựng quan trọng và mẫu câu gợi ý Topica đưa ra, hãy phát triển nội dung về chủ đề này hơn nữa bằng cách luyện nói với bạn bè hoặc tham gia lớp học tiếng Anh trực tuyến để được giáo viên bản ngữ sửa những lỗi sai ngữ pháp và phát âm nhé!

(Học liệu chương trình tiếng Anh TOPICA NATIVE - trình độ nâng cao)
► Học tiếng anh online với từng chủ đề bổ ích, đăng ký tại: http://topicanative.edu.vn

http://topicanative.edu.vn

✔ Bổ sung từ mới:
1. Topsoil (n) /ˈtɑːpsɔɪl/: tầng đất mặt
2. Landslide (n) /ˈlændslaɪd/: sự lở đất, vụ lở đất
3. Fertility (n) /fərˈtɪləti/: tình trạng màu mỡ
4. Deposit (v) /dɪˈpɑːzɪt/: làm lắng đọng
5. Silt (n) /sɪlt/: bùn, phù sa
6. Erosion (n) /ɪˈroʊʒn/: sự xói mòn
Ví dụ: The house was buried beneath a landslide.
(Ngôi nhà bị vùi dưới một vụ lở đất.)
✔ Thành ngữ, cụm từ mới:
1. Not soil one’s hands: Không nhúng tay vào việc của ai
Ví dụ: These were top lawyers, the kind who wouldn't normally soil their hands with police work or criminal law.
(Đây là luật sư hàng đầu, những người mà thường không nhúng tay vào việc của cảnh sát hay luật hình sự.)
2. Work the land: làm nông
Ví dụ: He's the fourth generation of his family to have worked the land.
(Ông là thế hệ thứ tư của gia đình ông đã từng làm nông.)
✔ Cấu trúc:
Should + S1 + V-infinitive, S2 + will (not) + V-infinitive.
Should loggers reduce the felling of trees, the amount of landslides will
decrease.
(Những người tiều phu nên giảm bớt việc chặt cây, thì số lượng các vụ sạt lở sẽ giảm bớt.)

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét